Nghĩa tiếng Việt của
event
Phiên âm Mỹ /ɪˈvɛnt/
Transcript: từ "event" phát âm Mỹ /ɪˈvɛnt/ — audio file: event.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #442) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự việc, sự kiện
sự kiện quan trọng
(thể dục,thể thao) cuộc đấu, cuộc thi
trường hợp, khả năng có thể xảy ra
in the event of success — trong trường hợp thành công
at all events; in any event — trong bất kỳ trường hợp nào
kết quả, hậu quả
Chuyên ngành kinh tế
biến cố
sự kiện
sự kiện (quan trọng)
Chuyên ngành kỹ thuật
biến cố
lần tác động
lần tác dụng
trường hợp
Lĩnh vực: toán & tin
sự kiện
sự việc
Chuyên ngành kỹ thuật
biến cố
lần tác động
lần tác dụng
trường hợp
Lĩnh vực: toán & tin
sự kiện
sự việc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- event = sự kiện: "a public event" (sự kiện công cộng); in the event of fire = trong trường hợp hỏa hoạn (câu bảng hiệu chuẩn).
- eventful = nhiều biến cố.
Dễ nhầm
- event vs incident vs accident: event sự kiện lớn/có kế hoạch; incident sự việc bất ngờ; accident tai nạn.
Mẫu câu giá trị
- "The charity event raised \$10,000." (đêm từ thiện quyên được 10.000 đô).
- "In the event of a delay, announcements follow." (nếu trễ giờ sẽ có thông báo).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật