Nghĩa tiếng Việt của
get back at
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. trả thù (ai đó)
Cấu trúc: get back at somebody (for something)
She got back at him by ignoring his calls.
Cô ta trả thù anh ta bằng cách bỏ qua các cuộc gọi.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.