Nghĩa tiếng Việt của
time
Phiên âm Mỹ /taɪm/
Transcript: từ "time" phát âm Mỹ /taɪm/ — audio file: time.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #49) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
thời gian, thì giờ
to lose time — mất thì giờ
to waste time — lãng phí thì giờ
thời, thời buổi, mùa
those are hard times — thời buổi ấy thật khó khăn
dịp, cơ hội, thời cơ
to bide one's time — đợi thời cơ
thời kỳ, thời đại, đời
in olden times — thời xưa, ngày xưa
in our time — thời này
in times to come — trong tương lai, đời sau
time immemorial; time out of mind — thời xa xưa (ký ức con người không còn nhớ được)
thời hạn, kỳ hạn
to do time — chịu hạn tù (kẻ có tội)
she is near her time — bà ta sắp đến kỳ sinh nở
giờ
Hanoi time — giờ Hà nội
local time — giờ địa phương
what time is it? — bây giờ mấy giờ?
lúc
it is time to start — đã đến lúc phải khởi hành
there is a time for everything — giờ nào việc nấy, việc nào lúc nấy
some time or other — sớm hay muộn, chẳng chóng thì chầy, chẳng lúc này thì lúc khác
this time tomorrow — lúc này ngày mai
lần, lượt, phen
three times running — ba lần liền
times out of number — không biết bao nhiêu lần mà kể
time and again; many and many a time — nhiều lần
time after time — hết lần này đến lần khác
three times three are nine — ba lần ba là chín
six times as many as... — nhiều gấp sau lần...
(âm nhạc) nhịp
to beat time — gõ nhịp, đánh nhịp
against time
hết sức khẩn trương; tranh thủ thời gian; vượt thời gian
at times
thỉnh thoảng, đôi khi, đôi lúc
ahead of time x ahead to be ahead of one's time
(nghĩa bóng) có những tư tưởng quá cấp tiến
behind the times
(xem) behind
to be born before one's time (before times)
đẻ non (trẻ)
đi trước thời đại
all the time
suốt, luôn luôn, lúc nào cũng
between times
giữa lúc ấy, trong khoảng thời gian ấy
for the time being
(xem) being
from time to time
thỉnh thoảng, đôi lúc
to gain time
trì hoãn, kéo dài thời gian
in time
đúng lúc; đúng nhịp
in no time
(xem) no
to keep good time
(xem) keep
to make up for lost time
lấy lại thời gian đã mất
out of time
không đúng lúc; không đúng nhịp
to pass the time of day with
chào hỏi (ai)
time of life
tuổi (của người)
time of one's life
thời gian vui thích thoải mái được trải qua
ngoại động từ
chọn thời gian, tính toán thì giờ, sắp xếp thời gian
to time to the minute — tính toán thì giờ từng phút một
(thể dục,thể thao) tính giờ, bấm giờ (một cuộc đua...)
điều chỉnh (cho đúng nhịp)
to time one's steps to music — điều chỉnh bước chân cho đúng nhịp nhạc
to time the speed of a machine — điều chỉnh tốc độ máy
Chuyên ngành kinh tế
chu kỳ
giờ
kỳ hạn
thời gian
thời gian, thời hạn, kỳ hạn
thời hạn
thời kỳ
Chuyên ngành kỹ thuật
giai đoạn
giờ
thời gian
Lĩnh vực: điện
giờ giấc
Lĩnh vực: toán & tin
thời gian, gờ, lần
Lĩnh vực: vật lý
tỷ lệ đúng nhịp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- "Time" là danh từ đứng đầu bảng tần suất tiếng Anh — nhưng nghĩa của nó rộng hơn nhiều so với "thời gian" đơn thuần: dịp, lần, giờ, thời đại, thời hạn.
- Số nhiều "times" mang nghĩa riêng: "hard times" (thời khó khăn), "in olden times" (thời xưa) — không phải "nhiều thời gian".
- Đừng dịch máy kiểu "how much time?" cho mọi câu hỏi về giờ. Hỏi giờ người ta nói "what time is it?".
Dễ nhầm
- "take time" (mất thời gian) khác "take your time" (cứ từ từ, không phải vội) — cụm sau là lời động viên, không phải phàn nàn.
- "on time" = đúng giờ; "in time" = kịp lúc (trước điểm quan trọng). "The train was on time" ≠ "We arrived in time to see it".
- "have time" (có thời gian rảnh) khác "have the time" (biết bây giờ mấy giờ) trong ngữ cảnh hỏi.
Mẫu câu giá trị
- It's (high) time + S + V(quá khứ): "It's time you learned this" — đã đến lúc bạn phải học cái này rồi.
- for the time being: trong thời điểm hiện tại.
- time flies: thời gian trôi nhanh (thành ngữ chuẩn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật