Nghĩa tiếng Việt của

great

Phiên âm Mỹ /ɡɹeɪt/ BrE /ɡreɪt/

Transcript: từ "great" phát âm Mỹ /ɡɹeɪt/ Anh /ɡreɪt/ — audio file: great.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #124) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
lớn, to lớn, vĩ đại
a wind — cơn gió lớn
a great distance — một khoảng cách lớn
the Great October Socialist Revolution — cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa tháng mười vĩ đại)
a great writer — một nhà văn lớn
the great powers — những nước lớn
a great scoundrel — thằng đại bợm
the great majority — đại đa số
at a great price — đi rất nhanh
hết sức, rất
with great care — cẩn thận hết sức
to pay great attention to — hết sức chú ý tới
cao quý, ca cả, cao thượng
he appeared greater in adversity than ever before — trong lúc hoạn nạn anh ấy tỏ ra cao thượng hơn bao giờ hết
tuyệt hay, thật là thú vị
that is great! — thật là tuyệt!
to have great time — được hưởng một thời gian thú tuyệt
giỏi, thạo cừ, hiểu rõ, hiểu tường tận
to be great on — hiểu rõ, biết rõ, hiểu tường tận về (cái gì)
to be great at — rất giỏi về (cái gì)
thân (với ai)
to be great with somebody — thân với ai
to be great with child
(cổ) có mang, có chửa
great dozen
tá mười ba
great many
nhiều
to have a great mind to
(xem) mind
to live to a great age
sống đến tận lúc tuổi già, sống lâu
to take a great interest in
rất quan tâm đến
danh từ
(the great) (dùng như số nhiều) những người vĩ đại
số nhiều kỳ thi tốt nghiệp tú tài văn chương (tại trường đại học Ôc-phớt)
Chuyên ngành kỹ thuật
lớn
Lĩnh vực: xây dựng
vĩ đại

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật