Nghĩa tiếng Việt của

eat away at

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. gặm nhấm, bào mòn dần (cả vật chất lẫn tinh thần)

Guilt ate away at him for years.

Mặc cảm tội lỗi gặm nhấm anh ấy nhiều năm.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.