Nghĩa tiếng Việt của
one
Phiên âm Mỹ /wʌn/
Transcript: từ "one" phát âm Mỹ /wʌn/ — audio file: one.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #35) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
một
room one — phòng một
volume one — tập một
the Vietnamese nation is one and undivided — dân tộc Việt Nam là một và thống nhất
he will be one in a month — một tháng nữa thì nó sẽ lên một
như thế không thay đổi
to remain for ever one — mâi mâi như thế, mâi mâi không thay đổi
all one
(xem) all
to be made one
kết hôn, lấy nhau
danh từ
một
to come by ones and twos — đến từng một hay hai người một
goods that are sold in ones — hàng hoá bán từng cái một
never a one — không một ai
một giờ
he will come at one — một giờ anh ấy sẽ đến
cú đấm
to give someone one on the nose — đấm ai một cú vào mũi
the all and the one
tính tống thể và tính thống nhất
at one
đã làm lành (với ai)
đồng ý (với ai)
in the year one
(xem) year
it's ten to one that he won't come
chắc chắn là anh ta sẽ không đến
one by one
lần lượt từng người một, từng cái một
one after another
(xem) another
danh từ
một người nào đó, một (người, vật...)
many a one — nhiều người
the dear ones — người thân thuộc
the Holy One — Chúa, Thượng đế
the Evil One — quỷ, quỷ sứ
người ta, ai
it offends one in to be told one is not wanted — bị bảo là không cần thì ai mà chẳng bực
Chuyên ngành kỹ thuật
số một
Lĩnh vực: toán & tin
một
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- one thay danh từ đếm được đã nhắc: "This pen is broken; lend me one" (một cái bất kỳ). the one = chính cái đó: "the one on the left".
Dễ nhầm
- one(s) không đứng sau sở hữu: "my one" ✗ → "mine" ✓ (my own thì được).
- one = một người chung chung (formal): "One should never give up." — AmE hay dùng you.
Mẫu câu giá trị
- "Which one is yours?" — "The one by the window." (cái gần cửa sổ).
- "One never knows what the future holds." (biết trước điều gì đâu).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật