Nghĩa tiếng Việt của
at a disadvantage
Cụm từcollocationBiên soạn riêng
1. ở thế bất lợi, chịu thiệt thòi
Cấu trúc: be at a disadvantage (compared to somebody)
Rural students are often at a disadvantage in job markets.
Sinh viên vùng nông thôn thường bất lợi hơn trên thị trường việc làm.
Without English, candidates are at a clear disadvantage.
Thiếu tiếng Anh, ứng viên lọt vào thế bất lợi rõ rệt.
Lưu ý: Động từ: put somebody at a disadvantage (đặt ai vào thế bất lợi). Ngược: at an advantage.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.