Nghĩa tiếng Việt của

come out at

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. tính ra, tổng cộng lên tới (một số tiền)

The repairs came out at $500.

Tiền sửa chữa cộng lại là 500 đô.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.