Nghĩa tiếng Việt của

worst

Phiên âm Mỹ /wɝst/ BrE /wɜːst/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "worst" phát âm Mỹ /wɝst/ Anh /wɜːst/ — audio file: worst.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Dạng chia của “bad” Nên chủ động sử dụng
tính từ (cấp cao nhất của bad)
xấu nhất, tồi nhất, tệ nhất
độc ác nhất
nghiêm trọng nhất
the worst fault — sai lầm nghiêm trọng nhất
(y học) ốm yếu nhất
phó từ (cấp cao nhất của badly)
xấu nhất, tồi nhất, tệ nhất
danh từ
cái xấu nhất, cái tồi nhất, cái tệ nhất
if the worst comes to the worst — trong trường hợp xấu nhất
to be prepared for the worst — chuẩn bị đợi cái xấu nhất
thời kỳ xấu nhất, thời kỳ dữ dội nhất, thời kỳ găng nhất
when the plague was at its worst — khi bệnh dịch hạch ở vào thời kỳ kịch liệt nhất
the worst of the storm is over — lúc dữ dội nhất của cơn bão đã qua
sự thua kém
to get the worst of it — thua kém, thất bại
to put somebody to the worst — đánh bại ai
at [the] worst
trong tình hình xấu nhất
do your worst
thì mày cứ thử làm đi (ý thách thức)
ngoại động từ
đánh bại, hơn
to worst an adversary — đánh bại đối phương

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật