Nghĩa tiếng Việt của
worst
Phiên âm Mỹ /wɝst/ BrE /wɜːst/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "worst" phát âm Mỹ /wɝst/ Anh /wɜːst/ — audio file: worst.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ (cấp cao nhất của bad)
xấu nhất, tồi nhất, tệ nhất
độc ác nhất
nghiêm trọng nhất
the worst fault — sai lầm nghiêm trọng nhất
(y học) ốm yếu nhất
phó từ (cấp cao nhất của badly)
xấu nhất, tồi nhất, tệ nhất
danh từ
cái xấu nhất, cái tồi nhất, cái tệ nhất
if the worst comes to the worst — trong trường hợp xấu nhất
to be prepared for the worst — chuẩn bị đợi cái xấu nhất
thời kỳ xấu nhất, thời kỳ dữ dội nhất, thời kỳ găng nhất
when the plague was at its worst — khi bệnh dịch hạch ở vào thời kỳ kịch liệt nhất
the worst of the storm is over — lúc dữ dội nhất của cơn bão đã qua
sự thua kém
to get the worst of it — thua kém, thất bại
to put somebody to the worst — đánh bại ai
at [the] worst
trong tình hình xấu nhất
do your worst
thì mày cứ thử làm đi (ý thách thức)
ngoại động từ
đánh bại, hơn
to worst an adversary — đánh bại đối phương
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the worst day; at worst; do your worst; bad → worse → worst
Dễ nhầm
- worst is the superlative of bad/badly; worse compares two things
Mẫu câu giá trị
- “The worst part of the storm passed before midnight.” (Phần tồi tệ nhất của cơn bão đã qua trước nửa đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật