Nghĩa tiếng Việt của
chip away at
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng
1. đục dần, làm mai một dần (theo thời gian)
Climate change chips away at coral reefs.
Biến đổi khí hậu bào mòn dần các rạn san hô.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- remove or withdraw gradually: "These new customs are chipping away at the quality of life" (Synonyms: chip away)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.