Nghĩa tiếng Việt của

seat

Phiên âm Mỹ /sit/

Transcript: từ "seat" phát âm Mỹ /sit/ — audio file: seat.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #852) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
ghế; vé chỗ ngồi, chỗ ngồi
the seats are comfortable — những ghế này ngồi rất thoải mái
to book a seat in a plane — giữ một chỗ đi máy bay
to take a seat for Hamlet — mua một vé đi xem Hăm-lét
pray take a seat — mời ngồi
mặt ghế
mông đít
đũng quần
chỗ nơi
the live is the seat of disease — gan là chỗ bị đau
the seat of war — chiến trường
cơ ngơi, nhà cửa, trang bị
địa vị, ghế ngồi
he has a seat in the House — ông ta có chân trong nghị viện
tư thế ngồi, kiểu ngồi, cách ngồi
a firm seat — tư thế ngồi vững
trụ sở, trung tâm (văn hoá, công nghiệp)
an ancient seat of learning — một trung tâm văn hoá thời cổ
ngoại động từ
để ngồi, đặt ngồi
pray be seated — mời ngồi
đủ chỗ ngồi, chứa được
this room can seat three hundred — phòng này đủ chỗ cho ba trăm người
đặt ghế vào
to seat a room for 20 — đặt đủ ghế vào trong một căn phòng cho 20 người
vá (đũng quần, mặt ghế...)
bầu (ai) vào (nghị viện...)
Chuyên ngành kinh tế
chỗ ngồi
ghế
Chuyên ngành kỹ thuật
bệ
cái đệm
chỗ ngồi ghế ngồi
đặt vào
đế
đế tựa
địa điểm
điểm tựa
điều chỉnh cho vừa
ghế
ghế ngồi
nơi
mặt chuẩn
mặt đế
mặt tiếp xúc
mặt tựa
mặt tỳ
ổ tựa
sự lắp ghép
sửa lắp
vị trí
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
áp vào
mặt chuẩn (khi lắp ghép)
mặt nhẵn bóng (của trụ trượt)
Lĩnh vực: xây dựng
bệ chậu xí
trụ sở
vật đệm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật