Nghĩa tiếng Việt của
sector
Phiên âm Mỹ /ˈsɛktɚ/ BrE /ˈsɛktə/
Transcript: từ "sector" phát âm Mỹ /ˈsɛktɚ/ Anh /ˈsɛktə/ — audio file: sector.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
(toán học) hình quạt
(quân sự) quân khu
khu vực
the state sector of economy — khu vực kinh tế nhà nước
Chuyên ngành kinh tế
địa hạt
khu vực
khu vực (chứng khoán) chuyên ngành
lĩnh vực
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ môn
bộ phận
hình quạt
khu vực
ngành
thanh trượt
Lĩnh vực: toán & tin
cung từ
hình quạt, khu vực
Lĩnh vực: xây dựng
điạ hạt
phân khu, khu vực
Lĩnh vực: điện lạnh
quạt phủ sóng (rađa)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
The private sector should work with government to create more jobs. — Khu vực tư nhân nên hợp tác với chính phủ để tạo thêm việc làm. (Task 2)
Tourism is the largest employment sector in many island countries. — Du lịch là khu vực tạo việc làm lớn nhất ở nhiều quốc đảo. (Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- "sector" = khu vực (kinh tế/kinh doanh): "the private sector" (khúc tư nhân), "the public sector" (khúc nhà nước), "the service sector" (khúc dịch vụ) — cặp chữ ra thi liên tục trong TOEIC/IELTS Task 1.
- Cụm hay gặp: "key growth sectors", "sector of the economy", "banking/healthcare/education sector".
- "sector" cũng dùng hình học: một hình quạt (nghĩa toán, ít gặp trong thi).
Dễ nhầm
- "sector" (khu vực kinh tế) khác "section" (một phần của tài liệu/công trình): "the finance sector" (ngành tài chính) vs "the finance section of the report" (mục tài chính trong báo cáo).
- Khác "segment" (khúc thị trường hẹp hơn, thuộc marketing): "the youth segment" — dùng sector cho ngành lớn, segment cho nhóm khách mục tiêu.
- Số nhiều "sectors" khi nói nhiều ngành: "in both sectors".
Mẫu câu giá trị
- "She has worked in both the public and private sectors." (cô làm ở cả khúc nhà nước lẫn tư nhân).
- "Tourism is the fastest-growing sector of the economy." (du lịch là ngành tăng trưởng nhanh nhất của nền kinh tế).
- "The retail sector was hit hardest by the recession." (ngành bán lẻ bị khủng hoảng đánh nặng nhất).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật