Nghĩa tiếng Việt của

sector

Phiên âm Mỹ /ˈsɛktɚ/ BrE /ˈsɛktə/

Transcript: từ "sector" phát âm Mỹ /ˈsɛktɚ/ Anh /ˈsɛktə/ — audio file: sector.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1151) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(toán học) hình quạt
(quân sự) quân khu
khu vực
the state sector of economy — khu vực kinh tế nhà nước
Chuyên ngành kinh tế
địa hạt
khu vực
khu vực (chứng khoán) chuyên ngành
lĩnh vực
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ môn
bộ phận
hình quạt
khu vực
ngành
thanh trượt
Lĩnh vực: toán & tin
cung từ
hình quạt, khu vực
Lĩnh vực: xây dựng
điạ hạt
phân khu, khu vực
Lĩnh vực: điện lạnh
quạt phủ sóng (rađa)

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

The private sector should work with government to create more jobs. — Khu vực tư nhân nên hợp tác với chính phủ để tạo thêm việc làm. (Task 2)
Tourism is the largest employment sector in many island countries. — Du lịch là khu vực tạo việc làm lớn nhất ở nhiều quốc đảo. (Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật