Nghĩa tiếng Việt của

local area network

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngIELTS

1. mạng cục bộ (LAN) — mạng kết nối máy tính và thiết bị trong phạm vi giới hạn như nhà, văn phòng hoặc trường học

Cấu trúc: a local area network (LAN) · connect devices to a LAN · a wired/wireless local area network

The office uses a local area network to share printers and files.

Văn phòng dùng mạng cục bộ để chia sẻ máy in và tệp.

A wireless local area network connects the classrooms to the school server.

Mạng cục bộ không dây kết nối các lớp học với máy chủ của trường.

Lưu ý: LAN mô tả phạm vi mạng, không chỉ một công nghệ cụ thể; mạng có dây và Wi-Fi đều có thể thuộc LAN. Bảo mật còn phụ thuộc cấu hình, phân quyền và thiết bị.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a local computer network for communication between computers; especially a network connecting computers and word processors and other electronic office equipment to create a communication system between offices (Synonyms: LAN)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.