Nghĩa tiếng Việt của
surface area
1. diện tích bề mặt, tổng diện tích phần ngoài của một vật thể
Cấu trúc: calculate/measure the surface area · the surface area of a sphere · a large surface area
The students calculated the surface area of the box before covering it with paper.
Các học sinh tính diện tích bề mặt của chiếc hộp trước khi bọc giấy.
A rough coating gives the filter a larger surface area for trapping particles.
Lớp phủ xốp làm tăng diện tích bề mặt của bộ lọc để giữ lại các hạt.
Lưu ý: Surface area là tổng diện tích các mặt bên ngoài của một vật thể ba chiều; với hình hộp, có thể cộng diện tích từng mặt. Đại lượng này thường được đo bằng đơn vị vuông như cm² hoặc m², khác với thể tích đo phần không gian bên trong.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the extent of a 2-dimensional surface enclosed within a boundary (Synonyms: area, expanse)
"the area of a rectangle"
"it was about 500 square feet in area"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.