Nghĩa tiếng Việt của

grey area

Cụm từnoun phrase or phrasal verbBiên soạn riêngIELTS

1. A situation or subject that is unclear, disputed, or not covered by clear rules

Cấu trúc: a legal grey area · fall into a grey area · the grey area between

The policy leaves a grey area around temporary workers.

Chính sách để ngỏ một vùng chưa rõ ràng đối với lao động thời vụ.

The distinction between advice and instruction can be a grey area.

Ranh giới giữa lời khuyên và chỉ dẫn có thể không rõ ràng.

Lưu ý: A situation or subject that is unclear, disputed, or not covered by clear rules; US spelling gray area.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an intermediate area; a topic that is not clearly one thing or the other (Synonyms: gray area)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

R — e (m)
C — h (i)
I — E (L)