Nghĩa tiếng Việt của

catchment area

Cụm từnoun phrase (countable; also catchment)Biên soạn riêngIELTS

1. khu vực phục vụ/địa bàn tuyển sinh của một trường hoặc bệnh viện

Cấu trúc: a school/hospital catchment area · live in the catchment area · expand a catchment area

The family moved into the school’s catchment area.

Gia đình chuyển đến địa bàn tuyển sinh của trường.

The clinic serves a large catchment area in the north of the county.

Phòng khám phục vụ một khu vực rộng ở phía bắc hạt.

2. lưu vực; vùng đất thoát nước về cùng một sông/hồ

Cấu trúc: a river catchment area · rainfall in the catchment area · protect/manage a catchment area

Heavy rain across the catchment area raised the river level.

Mưa lớn trên toàn lưu vực làm mực nước sông dâng lên.

The reservoir collects water from a broad catchment area.

Hồ chứa thu nước từ một lưu vực rộng.

Lưu ý: Catchment area có hai nghĩa thường gặp: khu vực mà trường học hoặc bệnh viện tiếp nhận học sinh/bệnh nhân; và vùng đất có nước mưa chảy về cùng một sông, hồ hoặc hồ chứa. Ngữ cảnh giáo dục/y tế thường nói về phạm vi phục vụ, còn địa lý/thủy văn nói về lưu vực.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the entire geographical area drained by a river and its tributaries; an area characterized by all runoff being conveyed to the same outlet (Synonyms: river basin, basin, watershed, drainage basin, catchment basin, drainage area)
    "flood control in the Missouri basin"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
L — ư (u)
I — E (L)