Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với area (kèm trái nghĩa)?
“area” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là domain, field, region; trái nghĩa thường gặp: range. "area" ≠ "field": cả hai đều là lĩnh vực, nhưng "field" thiên về ngành học/nghề ("in the field of medicine"), "area" trung tính hơn.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
"area" ≠ "field": cả hai đều là lĩnh vực, nhưng "field" thiên về ngành học/nghề ("in the field of medicine"), "area" trung tính hơn.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| domain | /doʊˈmeɪn/ | gần nhất về nghĩa |
| field | /fild/ | học thuật/trung tính |
| region | /ˈɹidʒən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| sphere | /sfɪɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| orbit | /ˈɔɹbət/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| country | /ˈkʌntɹi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| arena | /ɚˈinə/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| matter | /ˈmætɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “area” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “domain” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Rural areas often lack access to high-quality healthcare and education.
Khu vực nông thôn thường thiếu tiếp cận với y tế và giáo dục chất lượng cao. - The map shows changes in a city park area between 2000 and 2020.
Bản đồ cho thấy sự thay đổi của khu vực công viên thành phố từ năm 2000 đến 2020. - area under crop
diện tích trồng trọt