Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với area (kèm trái nghĩa)?

“area” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là domain, field, region; trái nghĩa thường gặp: range. "area" ≠ "field": cả hai đều là lĩnh vực, nhưng "field" thiên về ngành học/nghề ("in the field of medicine"), "area" trung tính hơn.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

"area" ≠ "field": cả hai đều là lĩnh vực, nhưng "field" thiên về ngành học/nghề ("in the field of medicine"), "area" trung tính hơn.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
domain/doʊˈmeɪn/gần nhất về nghĩa
field/fild/học thuật/trung tính
region/ˈɹidʒən/ngữ cảnh hẹp hơn
sphere/sfɪɹ/ngữ cảnh hẹp hơn
orbit/ˈɔɹbət/ngữ cảnh hẹp hơn
country/ˈkʌntɹi/ngữ cảnh hẹp hơn
arena/ɚˈinə/ngữ cảnh hẹp hơn
matter/ˈmætɚ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “area” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “domain” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu