Nghĩa tiếng Việt của

sphere

Phiên âm Mỹ /sfɪɹ/ BrE /sfɪə/

Transcript: từ "sphere" phát âm Mỹ /sfɪɹ/ Anh /sfɪə/ — audio file: sphere.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 9) IELTS Core ~B2
danh từ
hình cầu, khối cầu, quả cầu; mặt cầu
(thơ ca) bầu trời, vũ trụ; thiên thể
khu vực, phạm vi (hoạt động, quyền lực...); vị trí xã hội; môi trường
sphere of action — khu vực ảnh hưởng
that does not come withing my sphere — việc ấy không thuộc phạm vi quyền lực của tôi
it is a great mistake ot take him out of his sphere — đưa nó ra khỏi môi trường của nó là một sai lầm lớn
doctrine of the sphere
hình học và lượng giác cầu
ngoại động từ
cho vào trong một quả cầu
làm thành hình cầu
(thơ ca) tâng bốc lên tận mây xanh
Chuyên ngành kinh tế
lãnh vực
phạm vi
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
mặt cầu, hình cầu
Chuyên ngành kỹ thuật
bi
hình cầu
hình quả cầu
mặt cầu
quả cầu
quả cầu nhỏ
viên
Lĩnh vực: y học
cầu
Lĩnh vực: toán & tin
hình cầu, mặt cầu
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
khối cầu
Lĩnh vực: xây dựng
phạm vi lĩnh vực
Lĩnh vực: điện
phẳng đều

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật