Nghĩa tiếng Việt của
sphere
Phiên âm Mỹ /sfɪɹ/ BrE /sfɪə/
Transcript: từ "sphere" phát âm Mỹ /sfɪɹ/ Anh /sfɪə/ — audio file: sphere.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
hình cầu, khối cầu, quả cầu; mặt cầu
(thơ ca) bầu trời, vũ trụ; thiên thể
khu vực, phạm vi (hoạt động, quyền lực...); vị trí xã hội; môi trường
sphere of action — khu vực ảnh hưởng
that does not come withing my sphere — việc ấy không thuộc phạm vi quyền lực của tôi
it is a great mistake ot take him out of his sphere — đưa nó ra khỏi môi trường của nó là một sai lầm lớn
doctrine of the sphere
hình học và lượng giác cầu
ngoại động từ
cho vào trong một quả cầu
làm thành hình cầu
(thơ ca) tâng bốc lên tận mây xanh
Chuyên ngành kinh tế
lãnh vực
phạm vi
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
mặt cầu, hình cầu
Chuyên ngành kỹ thuật
bi
hình cầu
hình quả cầu
mặt cầu
quả cầu
quả cầu nhỏ
viên
Lĩnh vực: y học
cầu
Lĩnh vực: toán & tin
hình cầu, mặt cầu
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
khối cầu
Lĩnh vực: xây dựng
phạm vi lĩnh vực
Lĩnh vực: điện
phẳng đều
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sphere = quả cầu/lĩnh vực (n — "the public sphere" (không gian công — xã hội học!; "sphere OF influence" (phạm vi ảnh hưởng — AWL!
- sphere (n, hình học) — hình cầu.
- atmospheric (đã có note atmosphere); hemisphere (bán cầu — đã có note northern).
Dễ nhầm
- sphere OF influence (lĩnh ảnh hưởng) vs domain (lĩnh — đã có note) vs orbit (quỹ đạo — đã có note revolution).
- "sphere" ≠ "atmosphere" (khí quyển — đã có note).
Mẫu câu giá trị
- "Night markets extend the ward's sphere of influence." (Chợ đêm mở rộng phạm vi ảnh hưởng của khu.)
- "Light pollution reaches every sphere of quay life." (Ánh ô lan tới mọi mặt đời bến.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật