Nghĩa tiếng Việt của

field

Phiên âm Mỹ /fild/

Transcript: từ "field" phát âm Mỹ /fild/ — audio file: field.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #540) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
đồng ruộng, cánh đồng
mỏ, khu khai thác
bâi chiến trường; nơi hành quân; trận đánh
to hold the field — giữ vững trận địa
to take the field — bắt đầu hành quân
sân (bóng đá, crickê)
các đấu thủ, các vận động viên, các người dự thi, các ngựa dự thi
dải (băng tuyết...)
nên (huy hiệu)
lĩnh vực (hoạt động), phạm vi (quan sát...)
of art field — lĩnh vực nghệ thuật
a wide field of vision — nhãn quan rộng rãi
(vật lý) trường
magnetic field — từ trường
electric field — điện trường
ngoại động từ
(thể dục,thể thao) chặn và ném trả lại (bóng crickê)
đưa (đội bóng) ra sân
nội động từ
(thể dục,thể thao) làm người chặn bóng (crickê)
Chuyên ngành kinh tế
cánh đồng
đồng ruộng
sân
trường
Chuyên ngành kỹ thuật
đồng ruộng
hiện trường
lĩnh vực
mành
miền
mỏ
mỏ dầu
ở thực địa
phạm vi
sân bay
trường dữ liệu
vỉa dầu
vùng
Lĩnh vực: toán & tin
cột
thể
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
khu dầu
Lĩnh vực: xây dựng
nơi khai thác
ở hiện trường
trường vật lý
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
trường phạm vi
Chuyên ngành kỹ thuật
đồng ruộng
hiện trường
lĩnh vực
mành
miền
mỏ
mỏ dầu
ở thực địa
phạm vi
sân bay
trường dữ liệu
vỉa dầu
vùng
Lĩnh vực: toán & tin
cột
thể
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
khu dầu
Lĩnh vực: xây dựng
nơi khai thác
ở hiện trường
trường vật lý
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
trường phạm vi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật