Nghĩa tiếng Việt của

specific

Phiên âm Mỹ /spəˈsɪfɪk/

Transcript: từ "specific" phát âm Mỹ /spəˈsɪfɪk/ — audio file: specific.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #791) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
tính từ
dứt khoát, rành mạch, rõ ràng
a specific statement — lời tuyên bố dứt khoát
for no specific reason — không có lý do gì rõ ràng
(thuộc) loài
the specific name of a plant — (sinh vật học) tên loài của một cây
đặc trưng, riêng biệt
a style specific to that school of painters — một phong cách đặc trưng cho trường phái hoạ sĩ ấy
theo trọng lượng, theo số lượng (thuế hải quan)
(vật lý) riêng
specific weight (gravity) — trọng lượng riêng, tỷ trọng
danh từ
(y học) thuốc đặc trị
Chuyên ngành kinh tế
cái riêng
chính xác
chuyên biệt
cụ thể
đặc thù
đặc trưng
đúng
minh xác
riêng biệt
rõ ràng
xác định
Chuyên ngành kỹ thuật
đặc thù
đặc trưng
riêng
Lĩnh vực: toán & tin
đặc trưng, đặc thù
Lĩnh vực: xây dựng
rành mạch

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Governments should set specific targets for reducing carbon emissions. — Chính phủ nên đặt mục tiêu cụ thể để giảm phát thải carbon. (Task 2)
The survey asked specific questions about shopping habits. — Khảo sát đã hỏi những câu hỏi cụ thể về thói quen mua sắm. (Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật