Nghĩa tiếng Việt của

region

Phiên âm Mỹ /ˈɹidʒən/ BrE /ˈridʒən/

Transcript: từ "region" phát âm Mỹ /ˈɹidʒən/ Anh /ˈridʒən/ — audio file: region.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #677) Học thuật (AWL Sublist 2) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
vùng, miền
a mountainous region — miền đồi núi
the abdominal region — (giải phẫu) vùng bụng
tầng lớp (quyển khí...)
lĩnh vực
the region of metaphysics — lĩnh vực siêu hình học
khoảng
this costs in the region of 500d — cái đó giá trong khoảng 500 đồng
lower (nether) regions
địa ngục, âm ti
upon regions
trời, thiên đường
Chuyên ngành kinh tế
địa phương
khu vực
lĩnh vực
miền
vùng
vùng miền
Chuyên ngành kỹ thuật
đám
khoảng
khu
khu vực
lĩnh vực
miền
phạm vi
Lĩnh vực: môi trường
lớp (khí quyển)
Lĩnh vực: xây dựng
miền vùng khoảng
Lĩnh vực: toán & tin
miền, đăng ký
miền, vùng
vùng

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Each region needs tailored policies that reflect its climate, culture, and economic strengths. — Mỗi vùng cần chính sách riêng phù hợp khí hậu, văn hóa và thế mạnh kinh tế. (IELTS Writing Task 2)
Centralised decisions often fail to address specific local development needs. — Quyết định tập trung thường không giải quyết được nhu cầu phát triển đặc thù địa phương. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật