Nghĩa tiếng Việt của

disaster area

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêngIELTS

1. khu vực bị thảm họa tàn phá

Cấu trúc: declare an area a disaster area · aid for a disaster area · a flood-stricken disaster area

The government sent emergency supplies to the disaster area.

Chính phủ gửi hàng cứu trợ khẩn cấp đến vùng bị thảm họa.

Several towns were declared a disaster area after the storm.

Một số thị trấn được tuyên bố là vùng thảm họa sau cơn bão.

2. nơi rất bừa bộn hoặc hỗn loạn (khẩu ngữ)

Cấu trúc: the kitchen is a disaster area · turn a room into a disaster area

After the party, the kitchen was a disaster area.

Sau bữa tiệc, căn bếp bừa bộn kinh khủng.

The garage has become a disaster area full of boxes.

Nhà để xe đã biến thành một đống hỗn độn đầy thùng.

Lưu ý: Disaster area là vùng bị thiên tai hoặc thảm họa gây thiệt hại nghiêm trọng; cũng dùng khẩu ngữ để chê một nơi rất bừa bộn. Khi nói về quy chế pháp lý chính thức, tên gọi và tiêu chí phụ thuộc từng quốc gia.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a region whose population is affected by a general disaster

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

R — e (s)
Đ — ộ (i)
I — E (L)