Nghĩa tiếng Việt của

rest area

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biếnIELTS

1. khu dừng nghỉ ven đường, thường dành cho người đi đường trên xa lộ

Cấu trúc: stop at a rest area · a highway/motorway rest area · facilities at a rest area

We stopped at a rest area to stretch our legs.

Chúng tôi dừng ở khu nghỉ ven đường để duỗi chân.

The next rest area has toilets and a small café.

Khu nghỉ tiếp theo có nhà vệ sinh và một quán cà phê nhỏ.

Lưu ý: Rest area là khu dừng nghỉ bên đường lớn hoặc đường cao tốc để tài xế và hành khách tạm dừng hành trình. Cơ sở vật chất có thể gồm nhà vệ sinh, chỗ ăn uống hoặc trạm dịch vụ, nhưng không phải khu nào cũng có đầy đủ tiện ích.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. designated paved area beside a main road where cars can stop temporarily (Synonyms: pull-off, rest stop, layby, lay-by)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.