Nghĩa tiếng Việt của
domain
Phiên âm Mỹ /doʊˈmeɪn/ BrE /dəʊˈmeɪn/
Transcript: từ "domain" phát âm Mỹ /doʊˈmeɪn/ Anh /dəʊˈmeɪn/ — audio file: domain.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
đất đai tài sản, dinh cơ, ruộng nương nhà cửa (của địa chủ...)
lãnh địa; lãnh thổ
phạm vi (ảnh hưởng...), lĩnh vực (khoa học hoạt động...)
Chuyên ngành kỹ thuật
khu vực
lĩnh vực
miền
miền xác định
phạm vi
vùng
Lĩnh vực: xây dựng
địa hạt
Lĩnh vực: điện lạnh
đomen
Lĩnh vực: toán & tin
vùng (tri thức)
vùng định nghĩa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- domain = lĩnh vực/phạm vi (n — "outside the domain of transport"; internet: "register a domain" (đăng ký tên miền!).
- domain name (tên miền — công nghệ; "public domain" (phạm vi công cộng — bản quyền!).
- dominate (v — thống trị — khác gốc nghĩa).
Dễ nhầm
- domain (lĩnh vực chuyên) vs field (lĩnh vực — chung) vs area (khu — đã có note zone).
- "eminent domain" (quyền thu hồi đất — pháp lý Mỹ).
Mẫu câu giá trị
- "Night safety falls outside the domain of one office." (An toàn đêm không thuộc một phòng nào riêng.)
- "The ward's tide charts are in the public domain." (Bảng nước của khu thuộc phạm vi công cộng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật