Nghĩa tiếng Việt của

domain

Phiên âm Mỹ /doʊˈmeɪn/ BrE /dəʊˈmeɪn/

Transcript: từ "domain" phát âm Mỹ /doʊˈmeɪn/ Anh /dəʊˈmeɪn/ — audio file: domain.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 6) IELTS Core ~B2
danh từ
đất đai tài sản, dinh cơ, ruộng nương nhà cửa (của địa chủ...)
lãnh địa; lãnh thổ
phạm vi (ảnh hưởng...), lĩnh vực (khoa học hoạt động...)
Chuyên ngành kỹ thuật
khu vực
lĩnh vực
miền
miền xác định
phạm vi
vùng
Lĩnh vực: xây dựng
địa hạt
Lĩnh vực: điện lạnh
đomen
Lĩnh vực: toán & tin
vùng (tri thức)
vùng định nghĩa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật