Nghĩa tiếng Việt của
area code
1. mã vùng điện thoại xác định một khu vực địa lý trong hệ thống quay số
Cấu trúc: area code + phone number · dial/use an area code · area code for …
You need the area code to call the regional office.
Bạn cần mã vùng để gọi văn phòng khu vực.
The company kept its old area code after moving its headquarters.
Công ty giữ mã vùng cũ sau khi chuyển trụ sở.
Lưu ý: Area code phổ biến trong hệ thống điện thoại Bắc Mỹ; Anh-Anh thường dùng dialling code.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a number usually of 3 digits assigned to a telephone area as in the United States and Canada
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.