Nghĩa tiếng Việt của
service area
1. khu dừng nghỉ/dịch vụ bên đường cao tốc
Cấu trúc: a motorway service area · stop at a service area · facilities in a service area
We stopped at a service area for fuel and lunch.
Chúng tôi dừng ở khu dịch vụ để đổ nhiên liệu và ăn trưa.
The next service area has a hotel and several restaurants.
Khu dịch vụ tiếp theo có khách sạn và một số nhà hàng.
2. khu vực địa lý được một doanh nghiệp hoặc tổ chức phục vụ
Cấu trúc: a company's service area · expand/cover a service area · within the service area
The utility expanded its service area to include three more towns.
Công ty tiện ích mở rộng phạm vi phục vụ để bao gồm thêm ba thị trấn.
Customers outside the service area may need another provider.
Khách hàng ngoài khu vực phục vụ có thể cần tìm nhà cung cấp khác.
Lưu ý: Service area có thể là khu dịch vụ nghỉ chân bên xa lộ (thường gọi motorway service area ở Anh) hoặc khu vực địa lý mà một công ty/tổ chức cung cấp dịch vụ. Cần xem ngữ cảnh: stop at a service area nói về điểm dừng đường bộ; a provider's service area nói về phạm vi phục vụ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- place on a highway providing garage services and eating and toilet facilities
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.