Nghĩa tiếng Việt của
air force
1. không quân (lực lượng không quân của một quốc gia)
Cấu trúc: the air force · an air-force pilot/base
Her brother joined the air force last year.
Anh trai cô ấy nhập ngũ không quân năm ngoái.
The air force carried out training flights over the coast.
Không quân thực hiện các chuyến bay huấn luyện trên bờ biển.
Lưu ý: Danh từ trung tính, hay dùng với 'the' khi nói về lực lượng nói chung; viết hoa khi là tên riêng (the Royal Air Force).
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
air force B1
noun
- the airborne branch of a country's armed forces (Synonyms: airforce)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.