Nghĩa tiếng Việt của

air lane

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêng

1. đường bay được quy định hoặc sử dụng thường xuyên cho máy bay

Cấu trúc: a designated air lane · aircraft follow an air lane

The flight entered a busy air lane over the coast.

Chuyến bay đi vào tuyến hàng không đông đúc phía trên bờ biển.

Controllers redirected the aircraft to another air lane.

Kiểm soát viên chuyển hướng máy bay sang tuyến bay khác.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
đường hàng không
Chuyên ngành kinh tế
đường bay
tuyến bay

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a designated route followed by airplanes in flying from one airport to another (Synonyms: flight path, airway, skyway)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.