Nghĩa tiếng Việt của

air letter

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. thư hàng không dạng một tờ giấy nhẹ có thể gấp lại để gửi thư quốc tế

Cấu trúc: send/write an air letter · an air-letter form

Her grandfather sent an air letter from overseas.

Ông của cô gửi một bức thư hàng không từ nước ngoài.

The museum displayed an old air letter beside the postmark.

Bảo tàng trưng bày một bức thư hàng không cũ bên cạnh dấu bưu điện.

Lưu ý: Từ chỉ một hình thức thư tín cũ, hiện ít gặp vì thư điện tử và các dịch vụ bưu chính hiện đại; không nên dùng như tên chung cho thư gửi bằng máy bay ngày nay.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a letter sent by air mail (Synonyms: airmail letter, aerogram, aerogramme)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.