Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với air (kèm trái nghĩa)?
“air” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là strain, beam, line; trái nghĩa thường gặp: relax. air (không khí) vs atmosphere (bầu không khí vật lý + cảm xúc) vs wind (gió). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
air (không khí) vs atmosphere (bầu không khí vật lý + cảm xúc) vs wind (gió).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| strain | /stɹeɪn/ | gần nhất về nghĩa |
| beam | /bim/ | học thuật/trung tính |
| line | /laɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bare | /bɛɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| open | /ˈoʊpən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| atmosphere | /ˈætməˌsfɪɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| breeze | /bɹiz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| broadcast | /ˈbɹɔdˌkæst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “air” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “strain” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Open the windows and let some air in.
mở cửa sổ cho khí vào - Excitement was in the air before the final.
khí thế căng phòng trước trận chung kết - pure air
không khí trong sạch