Nghĩa tiếng Việt của
air conditioning
1. hệ thống/chức năng điều hòa không khí
Cấu trúc: air conditioning system/unit · have air conditioning · turn the air conditioning on/off
The hotel room has air conditioning but no ceiling fan.
Phòng khách sạn có điều hòa nhưng không có quạt trần.
Please turn the air conditioning down; the room is too cold.
Làm ơn giảm điều hòa xuống; phòng lạnh quá.
Lưu ý: Air conditioning là hệ thống/chức năng làm mát và thường làm khô không khí trong tòa nhà hoặc xe; air con là cách nói thân mật, AC/a/c là dạng viết tắt. Cụm có thể chỉ hệ thống (install air conditioning) hoặc trạng thái hoạt động (the air conditioning is on), không phải riêng một chiếc máy.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
air conditioning B1
noun
- a system that keeps air cool and dry (Synonyms: air conditioner)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.