Nghĩa tiếng Việt của

air brake

Cụm từnoun phrase (countable; transport/engineering)Biên soạn riêng

1. phanh khí nén, sử dụng áp suất khí để hãm phương tiện

Cấu trúc: an air brake system · apply/release the air brakes · an air-brake failure

The truck's air brakes brought the vehicle to a controlled stop.

Phanh khí nén giúp chiếc xe tải dừng lại có kiểm soát.

The driver checked the air-brake pressure before the journey.

Tài xế kiểm tra áp suất phanh khí nén trước chuyến đi.

Lưu ý: Air brake là hệ thống phanh vận hành bằng áp suất khí nén, thường được dùng trên xe tải, xe buýt hoặc tàu hỏa. Hệ thống này khác phanh thủy lực; air pressure truyền lực để kích hoạt phanh. Khi mô tả một xe cụ thể, cấu tạo có thể khác theo thiết kế.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

airbrake

noun

  1. a vehicular brake that operates by compressed air; especially for heavy vehicles
  2. a small parachute or articulated flap to reduce the speed of an aircraft (Synonyms: dive brake)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.