Nghĩa tiếng Việt của

air marshal

Cụm từnoun phrase (countable; role varies by country)Biên soạn riêng

1. (Anh) sĩ quan cấp tướng cao cấp trong Không quân Hoàng gia

Cấu trúc: an Air Marshal · serve as an air marshal · a senior air-marshal rank

The Air Marshal attended the ceremony at the air base.

Vị tướng Không quân Hoàng gia tham dự buổi lễ tại căn cứ không quân.

She was promoted to Air Marshal after a long military career.

Bà được thăng cấp Air Marshal sau một thời gian dài phục vụ trong quân đội.

2. nhân viên an ninh hàng không được bố trí trên chuyến bay để bảo vệ chuyến bay (một số quốc gia)

Cấu trúc: an air marshal on a flight · an air-marshal programme · travel with an air marshal

An air marshal was travelling on the flight in plain clothes.

Một nhân viên an ninh hàng không mặc thường phục đang đi trên chuyến bay.

The airline follows national rules for flights that carry an air marshal.

Hãng hàng không tuân thủ quy định quốc gia đối với chuyến bay có nhân viên an ninh hàng không.

Lưu ý: Air marshal có thể là cấp bậc sĩ quan cao trong Không quân Anh hoặc nhân viên an ninh hàng không làm nhiệm vụ kín trên chuyến bay ở một số nước. Dựa vào quốc gia và ngữ cảnh để phân biệt; không dịch máy móc thành cùng một chức vụ ở mọi nơi.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a person trained by the government in hijacking and terrorist tactics who (for security reasons) is a passenger aboard an airline flight (Synonyms: sky marshal)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.