Nghĩa tiếng Việt của
bare
Phiên âm Mỹ /bɛɹ/ BrE /bɛə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bare" phát âm Mỹ /bɛɹ/ Anh /bɛə/ — audio file: bare.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
trần, trần truồng, trọc
to have one's head bare — để đầu trần
a bare hillside — sườn đồi trọc
to lay bare — bóc trần
trống không, rỗng, trơ trụi; (nghĩa bóng) nghèo nàn, xác xơ
the house looks bare — ngôi nhà trông trống rỗng
to be bare of money — rỗng túi, không một xu dính túi
vừa đủ, tối thiểu
to earn a bare living — kiếm vừa đủ sống
bare possibility — khả năng tối thiểu
(vật lý) không được cách điện, trần
[as] bare as the palm of one's hand
hoàn toàn trơ trụi, hoàn toàn trống không
to believe someone's bare word
to believe a thing on someone's bare word
ai nói gì tin nấy
in one's bare skin
trần như nhộng
ngoại động từ
làm trụi, lột, bóc trần, để lô
to bare one's head — lột mũ ra, bỏ mũ ra
thổ lộ, bóc lột
to bare one's heart — thổ lộ tâm tình
tuốt (gươm) ra khỏi vỏ
Chuyên ngành kỹ thuật
để trần
không bọc
lộ
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
không bị phủ
Lĩnh vực: xây dựng
không bọc vỏ
trần trụi
trần trụi để không
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
trơ trụi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bare feet; bare minimum; bare your soul
Dễ nhầm
- bare means uncovered or only the minimum; naked usually describes a person or body without clothes
Mẫu câu giá trị
- “The children ran across the grass with bare feet.” (Bọn trẻ chạy chân trần trên cỏ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật