Nghĩa tiếng Việt của
tread
Phiên âm Mỹ /tɹɛd/ BrE /trɛd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tread" phát âm Mỹ /tɹɛd/ Anh /trɛd/ — audio file: tread.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bước đi, cách đi, dáng đi
a firm tread — dáng đi vững chắc
tiếng chân bước
heavy tread — tiếng chân bước nặng nề
(động vật học) sự đạp mái
mặt bậc cầu thang
tấm (cao su...) phủ bậc cầu thang
đế ủng
Talông (lốp xe)
mặt đường ray
phôi (trong quả trứng)
khoảng cách bàn đạp (xe đạp); khoảng cách trục (xe ô tô)
động từ trod; trodden
đi, bước lên, giẫm lên, đặt chân lên
to tread heavily — đi nặng nề
to tread unknown ground — bước chân lên một mảnh đất xa lạ
don't tread on the flowers — đừng giẫm lên hoa
đạp (nho để làm rượu...)
đạp mái (gà)
to tread down
đạp lên, giẫm lên; (nghĩa bóng) chà đạp, giày xéo, áp chế; khinh rẻ
to tread in
dận lún xuống, đạp lún xuống
to tread out
lấy chân di cho tắt, giẫm cho tắt (ngọn lửa); (nghĩa bóng) dập tắt, trấn áp (cuộc nổi dậy)
đạp (nho để làm rượu...)
to tread lightly
đi nhẹ nhàng; (nghĩa bóng) làm việc thận trọng dè dặt; đề cập một cách dè dặt (đến một vấn đề khó khăn)
to tread in someone's footsteps
theo vết chân ai, bắt chước ai
to tread on someone's corns (toes)
giẫm lên ngón chân ai; (nghĩa bóng) làm mếch lòng ai, chạm lòng tự ái của ai
to tead on the heels of
bám sát, theo sát gót
theo dõi (sự việc)
to tread on air
mừng rơn, sướng rơn
to tead on (as on) eggs
đi từng bước dè dặt thận trọng như đi trên trứng; hành động thận trọng dè dặt
to tread on somebody's neck
đè đầu cưỡi cổ ai, chà đạp ai, đàn áp ai, trấn áp ai
to tread the stage (the boards)
là diễn viên sân khấu
to tread under foot
(nghĩa bóng) chà đạp, giày xéo; khinh rẻ
to tread water
bơi đứng
Chuyên ngành kinh tế
giẫm nho
Chuyên ngành kỹ thuật
bậc
bậc cầu thang
bậc thang
bao bảo vệ
khâu xích xe
mặt gai vỏ xe
mặt lăn (đường ray)
mặt lăn của ray
Lĩnh vực: xây dựng
bậc cấp
khoảng cách giữa
mặt bậc cầu thang
mặt bậc thang
mặt bậc thềm
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
mặt bánh xe
vành lăn
Lĩnh vực: ô tô
mặt lăn (lốp xe)
traction lift
vệt bánh xe (mặt gai bánh xe lốp xe)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tread carefully; tyre tread; tread water
Dễ nhầm
- tread means step or walk in a particular way; tyre tread is the patterned surface that grips the road
Mẫu câu giá trị
- “Watch your step and tread carefully.” (Hãy để ý bước chân và đi cẩn thận.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật