Nghĩa tiếng Việt của

go by

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. (thời gian) trôi qua

Cấu trúc: time/days go by · as the years go by

As the years went by, the town changed considerably.

Năm tháng trôi qua, thị trấn thay đổi đáng kể.

The afternoon went by faster than I expected.

Buổi chiều trôi qua nhanh hơn tôi nghĩ.

2. dựa vào thông tin/quy tắc để phán đoán; hoặc được biết đến bằng một tên gọi

Cấu trúc: go by the evidence/rules · go by a name

We should go by the signed agreement, not the draft.

Chúng ta nên căn cứ vào thỏa thuận đã ký, không phải bản nháp.

She goes by her middle name at work.

Cô dùng tên đệm làm tên gọi ở chỗ làm.

Lưu ý: Go by the rules/evidence nghĩa là lấy đó làm căn cứ; go by a name nghĩa là dùng tên đó. Nghĩa thời gian thường dùng chủ ngữ time, day hoặc year.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

goby

noun

  1. small spiny-finned fish of coastal or brackish waters having a large head and elongated tapering body having the ventral fins modified as a sucker (Synonyms: gudgeon)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.