Nghĩa tiếng Việt của
saw
Phiên âm Mỹ /sɔ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "saw" phát âm Mỹ /sɔ/ — audio file: saw.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
tục ngữ; cách ngôn
danh từ
cái cưa
cross-cut saw — cưa ngang
circular saw — cưa tròn, cưa đĩa
(động vật học) bộ phận hình răng cưa
động từ sawed; sawed, sawn
cưa (gỗ), xẻ (gỗ)
đưa đi đưa lại (như kéo cưa)
to saw the air
khoa tay múa chân
to saw the wood
(Mỹ) làm việc riêng của mình
thời quá khứ của see
Chuyên ngành kinh tế
cái cưa
cưa
dao
Chuyên ngành kỹ thuật
cái cưa
cưa gỗ
lưỡi cưa
máy cưa
xẻ
Lĩnh vực: y học
cưa
Lĩnh vực: xây dựng
cưa dọc thớ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- see → saw → seen; saw a bird; a hand saw
Dễ nhầm
- saw is the simple past of see or a tool for cutting; seen is the past participle
Mẫu câu giá trị
- “We saw a heron beside the canal this morning.” (Sáng nay chúng tôi thấy một con diệc bên kênh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật