Nghĩa tiếng Việt của

saw

Phiên âm Mỹ /sɔ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "saw" phát âm Mỹ /sɔ/ — audio file: saw.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Dạng chia của “see” Nên chủ động sử dụng
danh từ
tục ngữ; cách ngôn
danh từ
cái cưa
cross-cut saw — cưa ngang
circular saw — cưa tròn, cưa đĩa
(động vật học) bộ phận hình răng cưa
động từ sawed; sawed, sawn
cưa (gỗ), xẻ (gỗ)
đưa đi đưa lại (như kéo cưa)
to saw the air
khoa tay múa chân
to saw the wood
(Mỹ) làm việc riêng của mình
thời quá khứ của see
Chuyên ngành kinh tế
cái cưa
cưa
dao
Chuyên ngành kỹ thuật
cái cưa
cưa gỗ
lưỡi cưa
máy cưa
xẻ
Lĩnh vực: y học
cưa
Lĩnh vực: xây dựng
cưa dọc thớ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật