Nghĩa tiếng Việt của

air conditioner

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. máy điều hòa không khí

Cấu trúc: an air conditioner · switch/turn on the air conditioner · clean an air-conditioner filter

The air conditioner kept the office cool during the heatwave.

Máy điều hòa giữ cho văn phòng mát trong đợt nắng nóng.

They turned off the air conditioner before opening the windows.

Họ tắt máy điều hòa trước khi mở cửa sổ.

Lưu ý: Air conditioner là máy làm mát và thường hút ẩm không khí trong phòng hoặc xe; có thể là máy cửa sổ, máy di động hoặc hệ thống tích hợp. Máy điều hòa là thiết bị, còn air conditioning thường chỉ hệ thống hoặc chức năng làm mát nói chung.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a system that keeps air cool and dry (Synonyms: air conditioning)
  2. an appliance designed to extract humidity from the air and thereby cool it (Synonyms: A/C, air-conditioner)
    "we rarely turn on the air-conditioner"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.