Nghĩa tiếng Việt của

castle

Phiên âm Mỹ /ˈkæsəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "castle" phát âm Mỹ /ˈkæsəl/ — audio file: castle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2673) Nên nhận biết ~B2
danh từ
thành trì, thành quách
lâu dài
(đánh cờ) quân cờ thấp
castles in the air (in Spain)
lâu dài trên bãi cát; chuyện viển vông, chuyện không thực hiện được; mơ mộng hão huyền
to build castles in the air (in Spain) — xây lâu đài trên bãi cát, tính những chuyện viển vông
Chuyên ngành kỹ thuật
cái khóa
khóa vòm
khớp
lâu đài
Lĩnh vực: xây dựng
bộ khóa
pháo đài, lâu đài

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật