Nghĩa tiếng Việt của
castle
Phiên âm Mỹ /ˈkæsəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "castle" phát âm Mỹ /ˈkæsəl/ — audio file: castle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2673) Nên nhận biết ~B2
danh từ
thành trì, thành quách
lâu dài
(đánh cờ) quân cờ thấp
castles in the air (in Spain)
lâu dài trên bãi cát; chuyện viển vông, chuyện không thực hiện được; mơ mộng hão huyền
to build castles in the air (in Spain) — xây lâu đài trên bãi cát, tính những chuyện viển vông
Chuyên ngành kỹ thuật
cái khóa
khóa vòm
khớp
lâu đài
Lĩnh vực: xây dựng
bộ khóa
pháo đài, lâu đài
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a medieval castle; castle walls/tower; castle (chess piece)
Dễ nhầm
- castle usually refers to a fortified historic building; palace is primarily a grand residence
Mẫu câu giá trị
- “The castle overlooks the river and the old bridge.” (Tòa lâu đài nhìn xuống dòng sông và cây cầu cổ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật