Nghĩa tiếng Việt của
send
Phiên âm Mỹ /sɛnd/
Transcript: từ "send" phát âm Mỹ /sɛnd/ — audio file: send.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #323) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
ngoại động từ sent /sent/
gửi, sai, phái, cho đi ((cũng) scend)
to send word to somebody — gửi vài chữ cho ai
to send a boy a school — cho một em nhỏ đi học
cho, ban cho, phù hộ cho, giáng (trời, Thượng đế...)
send him victorioussend — trời phụ hộ cho nó thắng trận!
to send a drought — giáng xuống nạn hạn hán
bắn ra, làm bốc lên, làm nẩy ra, toả ra
to send a ball over the trees — đá tung quả bóng qua rặng cây
to send smoke high in the air — làm bốc khói lên cao trong không trung
đuổi đi, tống đi
to send somebody about his business — tống cổ ai đi
làm cho (mê mẩn)
to send somebody crazy — làm ai say mê; (nhạc ja, lóng) làm cho mê li
(Mỹ) hướng tới, đẩy tới
your question has sent me to the dictionary — câu hỏi của anh đã khiến tôi đi tìm từ điển
nội động từ
gửi thư, nhắn
to send to worn somebody — gửi thư báo cho ai; gửi thư cảnh cáo ai
to send to somebody to take care — nhắn ai phải cẩn thận
to send away
gửi đi
đuổi di
to send after
cho đi tìm, cho đuổi theo
to send down
cho xuống
tạm đuổi, đuổi (khỏi trường)
to send for
gửi đặt mua
to send for something — gửi đặt mua cái gì
nhắn đến, cho đi tìm đến, cho mời đến
to send for somebody — nhắn ai tìm đến, cho người mời đến
to send for somebody — nhắn ai đến, cho người mời ai
to send forth
toả ra, bốc ra (hương thơm, mùi, khói...)
nảy ra (lộc non, lá...)
to send in
nộp, giao (đơn từ...)
ghi, đăng (tên...)
to send in one's name — đăng tên (ở kỳ thi)
to send off
gửi đi (thư, quà) phái (ai) đi (công tác)
đuổi đi, tống khứ
tiễn đưa, hoan tống
to send out
gửi đi, phân phát
toả ra, bốc ra (hương thơm, mùi, khói...)
nảy ra
trees send out young leaves — cây ra lá non
to send round
chuyền tay, chuyền vòng (vật gì)
to send up
làm đứng dậy, làm trèo lên
(Mỹ), (thông tục) kết án tù
to send coals to Newcastle
(xem) coal
to send flying
đuổi đi, bắt hối hả ra đi
làm cho lảo đảo, đánh bật ra (bằng một cái đòn)
làm cho chạy tan tác, làm cho tan tác
to send packing
đuổi đi, tống cổ đi
to send someone to Jericho
đuổi ai đi, tống cổ ai đi
to send to Coventry
phớt lờ, không hợp tác với (ai)
Chuyên ngành kinh tế
chuyển (tiền, chi phiếu...)
chuyển đi (một bức thư, một gói hàng...)
gởi
gửi
Chuyên ngành kỹ thuật
gửi
nhận thức
phát
phát đi
phương hướng
ý nghĩa
Lĩnh vực: xây dựng
đọc phiếu đục lỗ
hiện tượng sóng xô
sức sóng xô
Lĩnh vực: toán & tin
gửi (dữ liệu)
gửi, phát đi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Bất quy tắc: send–sent–sent. "send an email/a text/a file" — bộ ba công sở.
- Hai cấu trúc: "send sth TO sb" hoặc "send sb sth": "Send me the file" = "Send the file to me."
- "send my regards to sb" = thay tôi hỏi thăm ai — câu kết thư chuẩn.
Dễ nhầm
- "send" (gửi đi) khác "deliver" (giao tận nơi — hàng hóa/bưu kiện): send an email, deliver a package.
- "send for" không phải "gửi cho ai" — phải là "send TO"; "send for a doctor" là thành ngữ cũ = cho mời bác sĩ đến.
- Chuyển tiếp email = "forward": "forward it to me" phổ biến hơn "send it again" khi file đã từng được gửi.
Mẫu câu giá trị
- "Please send the invoice to accounting." (gửi hóa đơn cho bộ phận kế toán).
- "Send my regards to your family." (thay tôi hỏi thăm gia đình bạn).
- "Just sending a quick reminder about tomorrow's call." (nhắc nhanh buổi gọi ngày mai — câu mở email thật.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật