Nghĩa tiếng Việt của

air lock

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. buồng khóa khí (ngăn hai vùng áp suất); tắc khí trong ống nước

Cấu trúc: pass through an air lock

Divers pass through the air lock into the water.

Thợ lặn qua buồng khóa khí xuống nước.

Air in the pipes? Bleed the radiator — that's the air lock.

Ống có khí? Xả van — đó là tắc khí.

The air lock equalizes pressure before opening.

Buồng khóa khí cân áp trước khi mở.

Lưu ý: Kỹ thuật tàu lặn, phi thuyền và hệ thống nước; "airlock" viết liền cũng phổ biến.

Mục từ điển mở (OVDP)

-khóa hơi
Lĩnh vực: điện lạnh
khóa không khí
Lĩnh vực: xây dựng
nút bít không khí

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

airlock US /ˈɛrlɔk/

noun

  1. a chamber that provides access to space where air is under pressure (Synonyms: air lock)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.