Nghĩa tiếng Việt của
put on
Mục trong từ điển mở: “put-on”.
1. mặc hoặc đeo quần áo/phụ kiện
Cấu trúc: put on a coat/glasses · put something on · put it on
Put on a jacket before you go outside.
Hãy mặc áo khoác trước khi ra ngoài.
2. bôi/đắp một chất lên da hoặc bề mặt
Cấu trúc: put on cream/make-up · put something on a surface
She put sunscreen on before the walk.
Cô bôi kem chống nắng trước khi đi bộ.
3. bật thiết bị như đèn hoặc nhạc
Cấu trúc: put on the light/TV · put some music on
Could you put the radio on?
Bạn bật đài lên được không?
4. tổ chức hoặc trình diễn một chương trình/sự kiện
Cấu trúc: put on a show/concert/exhibition · put on a performance
The school put on a musical at the end of term.
Trường tổ chức một vở nhạc kịch vào cuối học kỳ.
5. giả vờ có cảm xúc/thái độ hoặc cố làm ai tin điều không thật
Cấu trúc: put on an accent/voice · put something on · be putting it on
He put on a serious expression to fool his friends.
Anh ấy làm ra vẻ nghiêm túc để đánh lừa bạn bè.
6. tăng cân
Cấu trúc: put on weight · put on a few kilos
She put on weight during the winter.
Cô ấy tăng cân trong mùa đông.
Lưu ý: Put on có thể mặc/đeo đồ, bôi một chất, bật thiết bị, tổ chức/trình diễn chương trình, giả vờ hoặc tăng cân; nghĩa phụ thuộc danh từ đi sau. Tân ngữ đại từ thường đứng giữa: put it on.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
put-on US /pʊtˈɑn/
noun
- a ludicrous or grotesque act done for fun and amusement (Synonyms: antic, joke, prank, trick, caper)
- something intended to deceive; deliberate trickery intended to gain an advantage (Synonyms: fraud, fraudulence, dupery, hoax, humbug)
- a composition that imitates or misrepresents somebody's style, usually in a humorous way (Synonyms: parody, lampoon, spoof, sendup, send-up, mockery)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.