Nghĩa tiếng Việt của

strain

Phiên âm Mỹ /stɹeɪn/ BrE /streɪn/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "strain" phát âm Mỹ /stɹeɪn/ Anh /streɪn/ — audio file: strain.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2179) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự căng, sự căng thẳng; trạng thái căng, trạng thái căng thẳng
the rope broke under the strain — dây thừng đứt vì căng quá
to be a great strain on someone's attention — là một sự căng thẳng lớn đối với sự chú ý của ai
to suffer from strain — mệt vì làm việc căng
(kỹ thuật) sức căng
giọng, điệu nói
to speak in an angry strain — nói giọng giận dữ
(âm nhạc) ((thường) số nhiều) giai điệu, nhạc điệu; đoạn nhạc, khúc nhạc
(thơ ca); (văn học) ((thường) số nhiều) hứng
khuynh hướng, chiều hướng
there is a strain of weakness in him — ở anh ta có chiều hướng nhu nhược
dòng dõi (người); giống (súc vật)
to come of a good strain — là con dòng cháu giống
ngoại động từ
căng (dây...); làm căng thẳng
to strain one's ears (eyes) — vểnh tai (căng mắt)
bắt làm việc quá sức, bắt làm việc căng quá, lợi dụng quá mức
take care not to strain your eyes — cẩn thận đừng để mắt làm việc căng quá
to strain somebody's loyalty — lợi dụng lòng trung thành của ai
vi phạm (quyền hành), lạm quyền
to strain one's powers — lạm quyền của mình
ôm (người nào)
to strain someone to one's bosom — ôm người nào
lọc (lấy nước hoặc lấy cái); để ráo nước
to strain [off] rice — để gạo ráo nước
(kỹ thuật) làm cong, làm méo
nội động từ
ra sức, rán sức, cố sức, gắng sức; cố gắng một cách ì ạch, vác ì ạch
plants straining upwards to the light — cây cố vươn lên ánh sáng
rowers strain at the oar — người chèo thuyền ra sức bơi mái chèo
(+ at) căng ra, thẳng ra (dây); kéo căng
dog strains at the leash — chó kéo căng dây xích
lọc qua (nước)
to strain at a gnat
quá câu nệ, quá thận trọng
to strain every nerve
gắng sức, ra sức
Chuyên ngành kinh tế
chúng (vi khuẩn)
dạng
giống
lắng lọc
loài
sự biến dạng
sự lọc qua
Chuyên ngành kỹ thuật
biến dạng
biến hình
công
độ biến dạng
độ căng
độ giãn
độ giãn dài
gây biến dạng
gia tải
kéo căng
làm biến dạng
làm căng
làm căng (lưỡi cưa, dây cáp)
lọc
lực
lực kéo
lực tác dụng
sàng lọc
sự biến dạng
sự căng
sự kéo căng
sức căng
ứng lực
ứng suất
Lĩnh vực: y học
căng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
chịu tác dụng (của lực)
sự mệt mỏi
sức căng (kim loại)
trạng thái chảy

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật