Nghĩa tiếng Việt của
dinner time
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “dinner-time”.
1. giờ ăn tối; (vùng Anh) giờ ăn trưa
Cấu trúc: at dinner time · it's dinner time
The kids are back by dinner time.
Tụi nhỏ về trước giờ ăn tối.
Dinner time is the only quiet hour in this house.
Giờ cơm là lúc duy nhất nhà này yên tĩnh.
Lưu ý: Ở một số vùng Anh 'dinner' chỉ bữa trưa, nên 'dinner time' có thể là giờ trưa — đọc theo ngữ cảnh.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
giờ ăn
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
dinnertime US /dˈɪnərtaɪm/
noun
- the customary or habitual hour for the evening meal (Synonyms: suppertime)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.