Cụm từ đi với nhau
Time đi với take? Dùng đúng hay sai
Take time — dành thời gian (to do) hoặc cứ từ từ (take one's time). Hai công thức: take time to do (tốn thời gian để làm gì) và take one's time (cứ thong thả). Đừng nhầm với spend time doing. Ví dụ: It takes time to learn a language well.
Câu mẫu
- It takes time to learn a language well.
Học giỏi một ngôn ngữ cần thời gian. - Take your time, there is no rush.
Cứ từ từ, không phải vội.