Nghĩa tiếng Việt của

sentence

Phiên âm Mỹ /ˈsɛntəns/

Transcript: từ "sentence" phát âm Mỹ /ˈsɛntəns/ — audio file: sentence.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1099) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(ngôn ngữ học) câu
simple sentence — câu đơn
compound sentence — câu kép
sự tuyên án; án; (hiếm) lời phán quyết
sentence of death — án tử hình
under sentence of death — bị án tử hình
to pass a sentence of three month's imprisonment on someone — tuyên án người nào ba tháng tù
ý kiến (tán thành, chống đối)
our sentence is against war — ý kiến chúng ta là chống chiến tranh
(cổ) châm ngôn
ngoại động từ
kết án, tuyên án
to sentence someone to a month's imprisonment — kết án ai một tháng tù
Chuyên ngành kỹ thuật
mệnh đề
Lĩnh vực: toán & tin
câu, mệnh đề

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật