Nghĩa tiếng Việt của
sentence
Phiên âm Mỹ /ˈsɛntəns/
Transcript: từ "sentence" phát âm Mỹ /ˈsɛntəns/ — audio file: sentence.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1099) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(ngôn ngữ học) câu
simple sentence — câu đơn
compound sentence — câu kép
sự tuyên án; án; (hiếm) lời phán quyết
sentence of death — án tử hình
under sentence of death — bị án tử hình
to pass a sentence of three month's imprisonment on someone — tuyên án người nào ba tháng tù
ý kiến (tán thành, chống đối)
our sentence is against war — ý kiến chúng ta là chống chiến tranh
(cổ) châm ngôn
ngoại động từ
kết án, tuyên án
to sentence someone to a month's imprisonment — kết án ai một tháng tù
Chuyên ngành kỹ thuật
mệnh đề
Lĩnh vực: toán & tin
câu, mệnh đề
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sentence = câu (ngữ pháp, văn viết): "a complete sentence", "topic sentence" (câu chủ đề — Writing 5.0+).
- = bản án: "a five-year prison sentence", sentence somebody TO something: "sentenced him to community service".
- "serve a sentence" (thụ án); "under sentence of death" (bị tuyên tử hình).
Dễ nhầm
- sentence (câu trọn vẹn có chủ–vị) ≠ phrase (cụm từ) ≠ clause (mệnh đề).
- Động từ sentence CẦN tân ngữ người + to: "sentenced her to ten years".
Mẫu câu giá trị
- "Every body paragraph needs a clear topic sentence." (mỗi đoạn thân bài cần câu chủ đề rõ ràng).
- "The judge sentenced the pair to unpaid community work." (thẩm phán tuyên hai người làm việc cộng đồng không lương).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật