Nghĩa tiếng Việt của
year
Phiên âm Mỹ /jɪɹ/ BrE /jɪə/
Transcript: từ "year" phát âm Mỹ /jɪɹ/ Anh /jɪə/ — audio file: year.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #58) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
năm
in the year 1945 — vào năm 1945
in the year one — vào năm đầu công lịch; (nghĩa bóng) ngày xửa ngày xưa
lunar year — năm âm lịch
year after year — nhiều năm ròng
year in year out — suốt năm, cả năm
student in his second year — học sinh đại học năm thứ hai
(số nhiều) tuổi
to be ten years old — lên mười (tuổi)
the weight of years — ảnh hưởng của tuổi tác, tuổi già sức yếu
well on in years — đứng tuổi
advanced in years — già, có tuổi
to die full of years — chết già
old for one's years — già trước tuổi
it heaps years on me
cái đó làm cho tôi chán lắm; cái đó làm phiền tôi
Chuyên ngành kinh tế
năm
niên độ
tài khóa
Chuyên ngành kỹ thuật
năm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- year = năm. Năm cụ thể: in 2026; per year / a year = mỗi năm: "twice a year".
Dễ nhầm
- yearly = hằng năm (adj/adv); this year / last year / next year KHÔNG có giới từ: "last year" ✓ ("in last year" ✗).
- Khuôn Task 1: "over the years" (suoốt nhiều năm qua).
Mẫu câu giá trị
- "Sales grew by 15% year on year." (so cùng kỳ năm trước — cụm kinh tế chuẩn).
- "The course runs for six months of the year." (sáu tháng mỗi năm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật