Nghĩa tiếng Việt của
big time
Cụm từidiomdanh từtính từBiên soạn riêngPhổ biến
1. đỉnh cao của nghề, sự thành danh lớn; (phó từ) rất, cực kỳ
Cấu trúc: hit the big time · lose big time
The band finally hit the big time.
Ban nhạc cuối cùng cũng thành danh hẳn.
We lost big time in the last quarter.
Quý trước tụi mình lỗ nặng.
Lưu ý: Rất thân mật; 'in a big way' là cách nói trang trọng hơn.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
(thông tục) hạng nhất; người thành công nhất
tính từ
thành công rực rỡ
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the highest level of an occupation (especially in entertainment)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.