Nghĩa tiếng Việt của
daylight saving time
Mục trong từ điển mở: “daylight-saving time”.
1. giờ mùa hè/giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày
Cấu trúc: daylight saving time begins/ends · switch to daylight saving time · observe daylight saving time
The clocks move forward when daylight saving time begins in spring.
Đồng hồ được chỉnh nhanh lên khi giờ mùa hè bắt đầu vào mùa xuân.
Some regions do not observe daylight saving time.
Một số khu vực không áp dụng giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày.
Lưu ý: Daylight saving time (DST) là khoảng thời gian một số nơi chỉnh đồng hồ tiến lên, thường một giờ, vào một phần của năm để giờ sinh hoạt buổi tối có nhiều ánh sáng hơn; tiếng Anh-Anh thường gọi summer time. Quy định, ngày đổi giờ và nơi áp dụng khác nhau, nhiều vùng không đổi đồng hồ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
daylight-saving time
noun
- time during which clocks are set one hour ahead of local standard time; widely adopted during summer to provide extra daylight in the evenings (Synonyms: daylight-savings time, daylight saving, daylight savings)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.