Nghĩa tiếng Việt của
eastern standard time
Mục trong từ điển mở: “Eastern (Standard) Time”.
1. giờ tiêu chuẩn miền Đông Bắc Mỹ (EST, UTC−5)
Cấu trúc: Eastern Standard Time (EST) · 9 a.m. EST · convert EST to UTC
The webinar starts at 10 a.m. Eastern Standard Time.
Hội thảo trực tuyến bắt đầu lúc 10 giờ sáng theo giờ tiêu chuẩn miền Đông.
In summer, many areas use Eastern Daylight Time instead of EST.
Vào mùa hè, nhiều khu vực dùng giờ ban ngày miền Đông thay cho EST.
Lưu ý: Eastern Standard Time (EST) là giờ tiêu chuẩn ở một số khu vực miền đông Hoa Kỳ và Canada, có độ lệch UTC−5. Khi áp dụng giờ mùa hè, nhiều nơi chuyển sang Eastern Daylight Time (EDT, UTC−4); vì vậy EST không phải tên chính xác cho mọi thời điểm trong năm ở toàn bộ miền đông Bắc Mỹ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- standard time in the 5th time zone west of Greenwich, reckoned at the 75th meridian; used in the eastern United States (Synonyms: Eastern Time, EST)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.